lich-khai-giang

Ý nghĩa thang điểm Toeic và đánh giá trình tiếng Anh qua điểm Toeic

Bài thi TOEIC được dùng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế. Trong bài viết lần này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa thang điểm Toeic và các mức điểm TOEIC sẽ tương ứng với mức độ thành thạo tiếng Anh nào (proficiency level).

 

1. Ý nghĩa thang điểm Toeic Listening

Mức điểm

Đánh giá

400

Khả năng

  • Hiểu được ý nghĩa chính, nắm được các chi tiết trong các đoạn hội thoại cả ngắn và dài, kể cả khi người nói sử dụng nhiều từ vựng khó (difficult), cách diễn đạt không trực tiếp hoặc đoạn văn/cuộc hội thoại có nội dung phức tạp. Có khả năng hiểu đoạn hội thoại dù không có sự lặp lại từ ngữ hoặc thông tin được diễn đạt sử dụng ngôn từ khác (paraphrase).

 

Điểm yếu

  • Chỉ thỉnh thoảng gặp vấn đề trong việc giao tiếp tiếng Anh nếu xuất hiện những từ ngữ hoặc cấu trúc ngữ pháp hiếm gặp.

300

Khả năng

  • Có khả năng hiểu và nắm được ý nghĩa khi từ vựng không quá phức tạp (ở mức easy-medium), các thông tin được lặp lại ở đầu và cuối đoạn nói. Chỉ có thể hiểu được ý nghĩa bài nói khi thông tin được thay đổi một chút về cách diễn đạt (slightly paraphrased).

 

Điểm yếu

  • Gặp khó khăn khi hiểu và giao tiếp nếu gặp các từ vựng khó hoặc cách nói ám chỉ, ẩn dụ, không nói trực tiếp.
  • Không hiểu được chi tiết các đoạn hội thoại, bài nói nếu gặp các từ khó, các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hoặc khi cần phải kết nối các thông tin ở đầu và cuối đoạn.

200

Khả năng

  • Chỉ có thể hiểu được các câu miêu tả ngắn (các câu đơn).
  • Thỉnh thoảng hiểu được đại ý của đoạn nói nếu thông tin được lặp lại nhiều và từ vựng ở mức dễ (easy) hoặc khi các từ ngữ ở đầu và cuối đoạn được lặp lại.

ETS TOEIC Listening score descriptors

 

2. Ý nghĩa thang điểm Toeic Reading

Mức điểm

Đánh giá

450

Khả năng

  • Hiểu được ý nghĩa của đoạn (đại ý và các tiểu tiết), hiểu mục đích của cả bài kể cả khi thông tin được diễn đạt bằng ngôn từ khác.
  • Có khả năng kết nối thông tin giữa các đoạn văn dài, vốn từ vựng phong phú, biết được nhiều từ khó (difficult), không phổ biến hoặc các thành ngữ. Phân biệt được nét nghĩa khác nhau của các từ gần nghĩa.
  • Vốn ngữ pháp tốt, hiểu được các câu có nhiều thành phần phức tạp, câu phức, các cấu trúc hiếm gặp.

 

Điểm yếu

  • Chỉ có thể gặp khó khăn nếu trong bài thi gặp quá nhiều thông tin cần ghi nhớ hoặc nhiều từ khó.

350

Khả năng

  • Hiểu được ý nghĩa của cả đoạn và mục đích của bài viết
  • Hiểu được tất cả các từ vựng ở mức medium, có thể hiểu được một số từ ở mức độ cao hơn (difficult).
  • Ngữ pháp tốt, thành thạo các câu phức, không gặp khó khăn nếu trong câu xuất hiện các thành phần phức tạp.

 

Điểm yếu

  • Không kết nối được thông tin giữa các đoạn văn nếu đoạn quá dài.
  • Không hiểu được ý nghĩa các từ mang tính thành ngữ, các cấu trúc hiếm gặp.

250

Khả năng

  • Hiểu được một phần nhỏ của đoạn văn.
  • Xác định được đáp án đúng nếu câu hỏi lặp lại từ trong đoạn. Thỉnh thoảng có thể trả lời đúng nếu từ trong câu hỏi được thay đổi (slightly paraphrase).
  • Hiểu được từ vựng ở mức dễ (easy), có thể trả lời được các câu sử dụng ngữ pháp phức tạp.

 

Điểm yếu

  • Không hiểu được đoạn văn nếu phải liên kết các đoạn với nhau.
  • Làm bài bằng cách chọn các câu có từ ngữ lặp lại hoặc biến đổi một chút về cách diễn đạt, không thực sự đọc hiểu đoạn văn.
  • Không hiểu được đoạn văn nếu từ vựng và ngữ pháp phức tạp.

150

Khả năng

  • Chọn được đáp án đúng dựa vào việc tìm các từ lặp lại trong câu hỏi, trong đáp án và trong bài.
  • Hiểu được các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đơn giản.

 

Điểm yếu

  • Không có khả năng kết nối, đọc hiểu thông tin liên kết giữa các đoạn.
  • Vốn từ vựng và ngữ pháp yếu, chỉ hiểu những từ đơn giản và các câu đơn, các câu không quá phức tạp.

ETS TOEIC Reading score descriptors

 

Kết

Mong rằng bài viết này đã có ích với các bạn muốn biết mức độ điểm TOEIC của bản thân tương đương với trình độ sử dụng tiếng Anh nào. Hẹn gặp lại các bạn trong bài viết tiếp theo liên quan tới chủ đề Cách tính điểm và thang điểm trong bài thi TOEIC”.