lich-khai-giang

Verbals – To + động từ nguyên thể

Trong bài học lần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về dạng thức đầu tiên của verbal – to + động từ nguyên thể và chức năng của verbal này trong câu.

verbals-to-dong-tu-nguyen-the

1. Verbal là gì

Verbals là các từ được cấu thành bởi một động từ. Verbals bao gồm to + động từ nguyên thể, gerunds và participles.

 

2. To + động từ nguyên thể (verb infinitive)

To + động từ nguyên có thể có chức năng như một danh từ, một tính từ hoặc một trạng từ trong câu.

Ví dụ:

She to like ice cream.

Câu trên là một câu sai vì cụm to like ice cream không có chức năng như một động từ.

 

She likes to play badminton.

Cô ấy thích chơi cầu lông.

To play badminton đóng vai trò như một danh từ vì nó đứng ở vị trí của tân ngữ sau động từ like.

 

My child wants something to eat.

Con tôi muốn ăn cái gì đó.

To eat đóng vai trò như một tính từ bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ something.

 

My father works to earn money.

Bố tôi làm việc để kiếm tiền.

To earn money đóng vai trò như một trạng từ bổ sung ý nghĩa cho động từ work.

 

3. To + động từ nguyên thể có thể đứng trước một tân ngữ, một bổ ngữ hoặc một trạng ngữ.

Ví dụ:

She wants to learn Chinese.

Cô ấy muốn học tiếng Trung.

Trong câu trên, to learn đứng trước tân ngữ Chinese.

 

My son wants to be a football player.

Con trai tôi muốn làm một cầu thủ bóng đá.

To be được hoàn thiện ý nghĩa nhờ bổ ngữ a football player.

 

The actor needs to exercise regularly.

Diễn viên nam này cần tập luyện thể dục thể thao thường xuyên hơn.

To exercise đứng trước trạng ngữ regularly.

 

Một số ví dụ khác về tân ngữ:

The ability to speak English fluently is considered to be a valuable skill.

Khả năng nói tiếng Anh trôi chảy được coi là một kỹ năng có giá trị.

 

The suggestion of the professor will enable me to improve the quality of my thesis.

Những lời khuyên từ giáo sư sẽ giúp tôi cải thiện chất lượng bài khoá luận.

 

It is necessary for all the students to learn by heart these idioms.

Các học sinh cần phải học thuộc lòng những thành ngữ này.

 

The children promised to be quiet during the speech.

Bọn trẻ hứa sẽ giữ im lặng trong khi nghe bài phát biểu.

 

If you experience any difficulties, contact our customer service to get some help from us.

Nếu bạn gặp bất cứ khó khăn gì, hãy liên lạc với chúng tôi để nhận được sự trợ giúp.

 

All of the athletes are ready to run.

Tất cả những vận động viên đã sẵn sàng để chạy.