lich-khai-giang

Collocation về lễ hội và kỷ niệm ngày cưới

Lễ hội là hoạt động văn hoá phổ biến ở khắp nơi trên thế giới. Hôm nay chúng ta sẽ học một số cách nói liên quan đến chủ đề này, từ lễ hội thường diễn ra vào thời điểm nào cho đến tham gia các hoạt động của lễ hội.

collocation-ve-le-hoi-ngay-cuoi

1. Collocation về lễ hội

The festival falls on + date = dịp lễ hội rơi vào thời điểm nào

Ví dụ:

The festival falls on the first Monday of January.

Lễ hội sẽ rơi vào thứ hai đầu tiên của tháng một.

 

The festival celebrates something = lễ hội tổ chức để kỷ niệm, ăn mừng cái gì

Ví dụ:

This festival celebrates the spring.

Lễ hội được tổ chức để ăn mừng mùa xuân.

 

To uphold the annual tradition = duy trì truyền thống gì

There are 2 people who are upholding the annual tradition of playing guzheng at the opening ceremony.

Có 2 người vẫn còn giữ truyền thống chơi cổ tranh vào lúc khai mạc.

 

to hold an unusual festival = tổ chức một lễ hội kỳ lạ

The villagers hold an unusual festival celebrating Apple in the summer.

Những người dân làng tổ chức một lễ hội kỳ lạ cho táo vào mùa xuân.

 

The tradition dates back to + time = truyền thống này bắt đầu từ thời điểm nào

This tradidion dates back to the 19th century.

Truyền thống này bắt đầu từ thế kỷ 19.

 

To join in the festivities = tham gia các hoạt động của lễ hội

She is willing to join in the festitivies and to eat a lot of apples.

Cô ấy sẵn lòng tham gia các hoạt động của lễ hội và ăn rất nhiều táo.

 

To be in festive mood = không khí lễ hội, tâm trạng vui vẻ vào ngày lễ

Although the lunar new year hasn’t come, people are in festive mood.

Dù tết âm lịch chưa tới, mọi người đã mang tâm trạng nghỉ lễ, ăn chơi.

 

The age-old tradition = truyền thống cổ

My grandparents keep the age-old tradition of wearing traditional dressed in lunar new year.

Ông bà tôi vẫn giữ truyền thống mặc áo dài vào dịp tết âm lịch.

 

The event marks something = festival marks = sự kiện đánh dấu gì

This event marks the beginning of the new year.

Sự kiện này đánh dấu sự bắt đầu của một năm mới.

 

The festive season = mùa lễ hội

The festive season is marked the beginning by a lantern festival.

Mùa lễ hội được bắt đầu bởi một lễ hội đèn lồng.

 

Movable feast = những dịp lễ có thể thay đổi tuỳ vào lịch

In different religions, there are movable feast in which the date is flexible.

Trong nhiều tôn giáo, có những dịp lễ mà thời gian tổ chức không cố định.

 

A rich tradition = giàu truyền thống về cái gì

A proud tradition = truyền thống đáng tự hào

They have a rich tradition of dance and playing musical instrument.

Họ giàu truyền thống về nhảy nhót và chơi nhạc cụ.

 

Cultural heritage = di sản văn hoá

Guzheng is cultural heritage of China.

Cổ tranh là di sản văn hoá của Trung Quốc.

 

To put on a fireworks display = trình diễn pháo hoa

Every year, the city puts on a firework display near the brigde area.

Mọi năm, thành phố đều tổ chức trình diễn pháo hoa gần khu vực cầu.

 

To observe a festival = tới xem lễ hội nào đó

We are planing to observe the festival of Ramda in Dehli, India.

Chúng tôi đang chuẩn bị tới xem lễ hội Ramda ở Đê li, Ấn Độ.

 

A break with tradition = một sự thay đổi so với truyền thống

There will be a break with tradition of modern dances accompanied by traditional ones.

Sẽ có một sự thay đổi so với truyền thống bởi những điệu nhảy hiện đại kết hợp với nhảy truyền thống.

2. Collocation về ngày cưới

To get hitched = get married. Get hitched là cách nói trong informal English.

It never comes to our mind that Jason would get hitched.

Bọn tôi chưa bao giờ nghĩ tới chuyện Jason cũng lấy được vợ.

 

To tie the knot = get hitched (informal English) = cưới

He finally decided to tie the knot with Melinda.

Anh ta cuối cùng cũng quyết định sẽ cưới Melinda.

 

Pre-wedding nerves = sự lo lắng trước đám cưới

Melinda is suffering from pre-wedding nerves, which is not unusual of her.

Melinda đang lo lắng trước đám cưới, điều chả có gì lạ.

 

To be joined in matrimony = bắt đầu thành vợ chồng (cách nói hay được dùng trong nghi thức đám cưới)

Jason and Melinda were joined in matrimony.

Jason và Melinda đã được gắn kết bởi quan hệ vợ chồng.

 

To propose a toast = nâng cốc chúc mừng (thường sử dụng với hàm ý hài hước)

We are proposing a toast to the bride and the groom.

Chúng tôi đang nâng cốc chúc mừng cô dâu chú rể.

 

Wedded bliss =  hạnh phúc sau ngày cưới (sử dụng với ý nghĩa vui vẻ, hài hước)

Wish they have many years of wedded bliss.

Chúc họ hạnh phúc tới đầu bạc răng long