lich-khai-giang

Collocation về giao thông

Bài học lần này sẽ tập trung xoay quanh những collocation về giao thông như giao thông tê liệt, đường đông xe, mất nhiều thời gian hoặc xe đang đông dần lên trên đường.

collocation-ve-giao-thong

To be severely disrupted

To be severely disrupted = không hoạt động trơn tru như bình thường, bị tê liệt

The traffic in Ho Chi Minh city has been severely disrupted due to the flood.

Cơn lũ lụt đã khiến cho giao thông ở thành phố Hồ Chí Minh tê liệt.

 

To be diverted

To be diverted = bắt buộc phải đi đường khác

In rush hour, all traffic must be diverted through Hoang Cau road.

Trong giờ cao điểm, mọi phương tiện buộc phải đi qua đường Hoàng Cầu..

 

Heavy traffic = giao thông đông đúc, nhiều xe cộ

Heavy traffic is expected on several main roads on Monday.

Người ta dự đoán được giao thông sẽ đông đúc ở các trục đường chính vào thứ hai.

 

Dense traffic = giao thông đông đến mức xe nọ sát xe kia, xe cộ dày đặc

Dense traffic in Hanoi is my nightmare.

Giao thông đông đúc ở Hà Nội là cơn ác mộng của tôi.

 

Lengthy delay

Lengthy delay = bị trì hoãn, mất nhiều thời gian

Lengthy delays are expected around the My Dinh stadium after the concert of a well-known boyband from Korean.

Tham gia giao thông xung quanh khu vực sân vận động Mỹ Đình sẽ mất nhiều thời gian sau đêm nhạc của một nhóm nhạc nổi tiếng của Hàn Quốc.

 

To die down (traffic)

To die down = dần dần trở nên bớt tắc nghẽn

Traffic died down until midnight.

Giao thông dần dần trở nên bớt tắc nghẽn cho tới tận nửa đêm.

 

To be stuck in traffic

to be stuck in traffic = bị tắc đường

I was stuck in traffic, which makes me late for school.

Tôi đi học muộn vì bị tắc đường.

 

To tail back (traffic) = tạo thành một hàng dài (khi tắc đường)

Traffic was tailling back over a kilometer when I was on the way to get home.

Khi tôi đi về nhà, có một hàng xe bị ùn tắc kéo dài cả cây số.

 

To build up

To build up = dần dần tăng lên

Even in those small roads, traffic is gradually building up.

Kể cả ở những con đường nhỏ, giao thông cũng ngày một đông đúc hơn.

 

To case off = to die down

Traffic is not anticipated to case off during the next 2 hours.

Giao thông không được kỳ vọng là sẽ bớt tắc trong vòng 2 giờ tới.

 

A valid driving licence

A valid driving licence = bằng lái xe có hiệu lực

Ví dụ:

My wife wants to have a valid driving licence to be able to drive the car by herself.

Vợ tôi muốn có một cái bằng lái xe để có thể tự lái xe.

 

To take driving test

To take driving test = thi lấy bằng lái

Ví dụ:

I will take driving test by the end of next month.

Tôi sẽ thi lấy bằng lái vào cuối tháng tới.

 

To get into reverse

to get into reverse = lái xe đi lùi

Ví dụ:

To me, getting into reverse is too hard.

Đối với tôi, lùi xe cực kỳ khó.

 

To change gear

To change gear = đổi số xe (lái ô tô số sàn)

Ví dụ:

She always nervous when she has to change gear.

Cô ấy luôn lo lắng khi phải lên số xe.

 

To grind the gears

To grind the gears = lên số sai (chưa cắt côn đã lên số hoặc lên nhầm số, thường sẽ tạo ra tiếng động)

Ví dụ:

I always grind the gears and make a noise.

Tôi luôn lên số sai và tạo tiếng ồn khi lên số.

 

An automatic car

An automatic car =  một cái xe số tự động (không phải lên số, chỉ có chế độ lái tiến lùi)

Ví dụ:

I have an intention of buying an automatic car.

Tôi định mua một chiếc xe số tự động.

 

A manual car

A manual car = xe số sàn (phải lên số, có cần gạt số)

Ví dụ:

When you learn to drive, you have to learn on a manual car.

Khi bạn học lái xe, bạn phải học lái trên một chiếc xe số sàn.

 

To bear left

To bear left = rẽ trái

Ví dụ:

When my examiner told me to bear left, I turned right.

Khi giám khảo bảo tôi rẽ trái, tôi đã rẽ phải.

 

Right-hand-drive car

Right-hand-drive car = xe có vô lăng bên tay phải, sử dụng ở Anh, Thái Lan...

Ví dụ:

I can’t get used to driving a right-hand-drive car.

Tôi không thể làm quen được với một chiếc xe có vô lăng bên tay phải.

 

To keep to the left

To keep to the left = lái xe về bên tay trái, đi về bên tay trái (phổ biến ở đa số nước thuộc địa cũ của Anh và Anh)

Ví dụ:

After moving to England, she had to remember to keep to the left when driving.

Sau khi chuyển tới Anh, cô ta phải ghi nhớ lái xe về bên tay trái.