lich-khai-giang

Collocation về du lịch và mạo hiểm

Du lịch là một chủ đề thường gặp trong tiếng Anh. Bài học lần này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những cách nói trong chủ đề du lịch mạo hiểm. Tổng hợp tất cả các collocation hay gặp nhất trong lĩnh vực này

collocation-ve-du-lich-mao-hiem

To have a thirst for adventure = có niềm khao khát được đi thám hiểm

Ví dụ:

My husband’s had a thirst for adventure since he was a boy.

Chồng tôi đã có niềm khao khát phiêu lưu mạo hiểm từ khi còn là một cậu bé.

 

To get itchy feet = ngứa ngát chân tay (nghĩa bóng)

Ví dụ:

He got itchy feet, which makes him barely contain his excitement when we set off for Africa.

Anh ấy ngứa ngáy chân tay và không thể kiềm chế nổi hiềm vui sướng khi chúng tôi tới châu Phi.

 

Arduous journey = chuyến đi mệt mỏi, khó khăn

Ví dụ:

Our trip to Africa was an arduous one.

Chuyến đi tới châu Phi của chúng tôi vô cùng mệt mỏi.

 

To break the journey = bỏ ngang giữa chừng.

Ví dụ:

As the journey was arduous, I broke it after 2 days.

Vì chuyến đi quá mệt mỏi nên sau 2 ngày tôi đã bỏ ngang giữa chừng.

 

To have a stopover = nghỉ ngắn giữa cuộc hành trình dài, thường là đi bằng máy bay

Ví dụ:

Having a stopover in Bangkok is need.

Cần thiết phải nghỉ tạm tại Bangkok.

 

A low-cost airline = hàng không giá rẻ

Ví dụ:

They got a flight on a low-cost airline from Hanoi to Shanghai.

Họ đi máy bay giá rẻ từ Hà Nội tới Thượng Hải.

 

To put somebody on standby = bắt ai đó phải chờ đến khi có chỗ ngồi

Ví dụ:

All the flight to Shanghai was fully booked so I was put on standby.

Tất cả các chuyến bay tới Thượng Hải đều đã kín chỗ nên tôi buộc phải chờ đợi.

 

To go trekking = đi bộ, leo núi

Ví dụ:

I met my husband when I went trekking in Sapa with a group of friends.

Tôi gặp chồng tôi khi đi leo núi ở Sapa với đám bạn.

 

An intrepid explorer = một nhà thám hiểm dũng cảm, không sợ nguy hiểm

Ví dụ:

He was an intrepid explorer who has no fear of danger.

Anh ấy là một nhà thám hiểm dũng cảm không sợ hiểm nguy.

 

Unexplored wilderness = nơi hoang dã, chưa được khám phá

Ví dụ:

He finds unexplored wilderness interesting.

Anh ta thấy những nơi hoang dã chưa được khám phá ra rất thú vị.

 

A sense of adventure = cảm giác phiêu lưu mạo hiểm

Ví dụ:

The trip to Andes gave us a sense of adventure.

Chuyến đi tới núi Andes cho chúng tôi cảm giác phiêu lưu mạo hiểm.

 

To get hopelessly lost = bị lạc

Ví dụ:

Jenna and her friends got hopelessly lost.

Jenna và các bạn bị lạc.

 

To send out a search party = gửi một đội tìm kiếm

Ví dụ:

A search party was sent out to look for them.

Một đội tìm kiếm đã được cử đi để tìm bọn họ.

 

Sunny-spells = những ngày nắng đẹp (đối lập với những ngày mưa liên tục – liên quan đến thời tiết ở Anh) -> mang ý nghĩa thời tiết tốt.

Ví dụ:

We have longed for sunny-spells for a long time.

Chúng tôi đã mong mỏi những ngày đẹp trời từ lâu lắm rồi.

 

To boost the spirit = làm ai đó cảm thấy phấn chấn, yêu đời, vui vẻ

Ví dụ:

Spending a day lying on a beach can boost my spirit.

Dành một ngày nằm dài trên bờ biển có thể giúp tôi cảm thấy phấn chấn, yêu đời.

 

To face the severe weather conditions = đối mặt với tình hình thời tiết khắc nghiệt

Ví dụ:

Walking to the North Pole, they had to face severe weather conditions.

Trên đường đi bộ tới Bắc Cực, họ phải đối mặt với tình hình thời tiết khắc nghiệt.

 

Spirit + to be + high = tinh thần phấn chấn, yêu đời

Ví dụ:

The weather is forecast to be sunny in the next few days, whick makes their spirits high.

Thời tiết được dự báo là sẽ có nắng trong một vài ngày tới, điều đó làm họ thấy phấn chấn, yêu đời.

 

Sheer epic grandeur = cảnh tượng hùng vĩ, kỳ vĩ

Ví dụ:

The journey to the Himalayas was full of sheer epic grandeur.

Chuyến đi tới Himalayas có rất nhiều cảnh tượng đẹp hùng vỹ.

 

To have a special charm = vẻ đẹp đặc biệt

Ví dụ:

Tangier has a special charm.

Tangier mang một vẻ đẹp đặc biệt.

 

To keep one’s eyes peeled = mở to mắt (informal) – nghĩa bóng là cố gắng tìm kiếm

Ví dụ:

If you keep your eyes peeled, you can find some bargains.

Nếu bạn cố gắng tìm kiếm, bạn sẽ mua được vài món hời.

 

(budget) to stretch to something = cannot afford something = không đủ tiền

Ví dụ:

As my budget doesn’t stretch to a hotel room, I always look for a motel with reasonable price.

Vì tôi không có đủ tiền để ở khách sạn, nên tôi luôn tìm kiếm nhà nghỉ có giá cả phù hợp.

 

to lull somebody to sleep = ru ai đó vào giấc ngủ

Ví dụ:

The motion of the train lull the whole family to sleep.

Sự chuyển động của con tàu khiến mọi người trong gia đình lăn ra ngủ hết.

 

leg of the journey = phần của chuyến đi

Ví dụ

The first leg of the journey was quite arduous for our team members.

Phần đầu của chuyến đi khá là mệt mỏi đối với thành viên nhóm chúng tôi.